presenile dementia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất trí nhớ tiền lão khoa: "Presenile dementia" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng suy giảm nhận thức nghiêm trọng, bao gồm mất trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ khả năng phán đoán, khởi phát trước tuổi 65. Đây một dạng sa sút trí tuệ xảy ra sớm hơn so với chứng mất trí nhớ thông thườngngười già.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ tiền lão khoatuổi 58.)
  • (Nghiên cứu về chứng mất trí nhớ tiền lão khoa tập trung vào các yếu tố di truyền can thiệp sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presenile dementia" thường được dùng trong các báo cáo y học hoặc tài liệu chuyên ngành để phân biệt với "senile dementia" (chứng mất trí nhớ tuổi già) xảy ra sau 65 tuổi.
  • Trong thực hành lâm sàng, thuật ngữ này đôi khi được thay thế bằng "early-onset dementia" (sa sút trí tuệ khởi phát sớm) để tránh nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Senile dementia (n): chứng mất trí nhớ tuổi già, khởi phát sau 65 tuổi.
  • Early-onset dementia (n): sa sút trí tuệ khởi phát sớm, đồng nghĩa với presenile dementia.
  • Alzheimer's disease (n): bệnh Alzheimer, một nguyên nhân phổ biến gây presenile dementia.
Từ đồng nghĩa
  • Dementia with early onset: chứng mất trí nhớ khởi phát sớm.
  • Presentile dementia (cách viết , ít dùng): cùng nghĩa với presenile dementia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ y học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Losing one's marbles": (thành ngữ thông tục) mất trí, nhưng không dùng trong ngữ cảnh y học chính thức, chỉ mang tính ẩn dụ.